Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Car wash
01
rửa xe, trạm rửa xe
a place where vehicles are cleaned using water and cleaning products
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
car washes
Các ví dụ
It 's important to choose a reliable car wash to avoid any damage to your vehicle's paint.
Quan trọng là chọn một rửa xe đáng tin cậy để tránh bất kỳ thiệt hại nào cho sơn xe của bạn.



























