Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Car wash
01
rửa xe, trạm rửa xe
a place where vehicles are cleaned using water and cleaning products
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
car washes
Các ví dụ
I took my car to the car wash to get rid of the dirt and mud from the weekend trip.
Tôi đã đưa xe của mình đến rửa xe để loại bỏ bụi bẩn và bùn từ chuyến đi cuối tuần.



























