Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to respray
01
sơn lại, áp dụng một lớp sơn mới
to apply a new layer of paint to something that already has paint on it
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
respray
ngôi thứ ba số ít
resprays
hiện tại phân từ
respraying
quá khứ đơn
resprayed
quá khứ phân từ
resprayed
Các ví dụ
He will respray the old bicycle with a vibrant color before selling it.
Anh ấy sẽ sơn lại chiếc xe đạp cũ với màu sắc rực rỡ trước khi bán nó.
Cây Từ Vựng
respray
spray



























