Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hospital sign
01
biển báo bệnh viện, dấu hiệu bệnh viện
a notice or symbol indicating the presence or location of a hospital
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hospital signs
Các ví dụ
Please follow the hospital signs to find the maternity ward; it's on the third floor.
Vui lòng theo biển báo bệnh viện để tìm khoa sản; nó ở tầng ba.



























