Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
No parking sign
01
biển báo cấm đỗ xe, biển báo không được đậu xe
a notice indicating where parking is prohibited
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
no parking signs
Các ví dụ
A clear no parking sign helps maintain traffic flow and pedestrian safety.
Một biển báo cấm đỗ xe rõ ràng giúp duy trì lưu lượng giao thông và an toàn cho người đi bộ.



























