traffic police
tra
ˈtræ
trā
ffic
fɪk
fik
po
lice
li:s
lis
British pronunciation
/tɹˈafɪk pəlˈiːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "traffic police"trong tiếng Anh

Traffic police
01

cảnh sát giao thông, công an giao thông

the officers who manage and enforce traffic laws and regulations
example
Các ví dụ
When a car broke down on the highway, the traffic police quickly arrived to assist and keep the area safe.
Khi một chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc, cảnh sát giao thông đã nhanh chóng đến để hỗ trợ và giữ an toàn cho khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store