Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Move over law
01
luật di chuyển, quy định chuyển làn
a regulation requiring motorists to change lanes or slow down when passing emergency vehicles parked on the roadside
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
move over laws
Các ví dụ
In many countries, the move over law aims to protect emergency responders by creating a safer space around their vehicles.
Tại nhiều quốc gia, luật di chuyển sang một bên nhằm bảo vệ những người ứng phó khẩn cấp bằng cách tạo ra một không gian an toàn hơn xung quanh phương tiện của họ.



























