Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roadway departure
01
lệch khỏi đường, rời khỏi đường đi
an event where a vehicle leaves the road by accident
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
roadway departures
Các ví dụ
Roadway departure often leads to accidents and damage.
Ra khỏi đường thường dẫn đến tai nạn và thiệt hại.



























