rev matching
rev
ˈrɛv
rev
mat
ching
ʧɪng
ching

Định nghĩa và ý nghĩa của "rev matching"trong tiếng Anh

Rev matching
01

khớp vòng quay, đồng bộ vòng quay

the technique of adjusting engine speed to match the rotational speed of the transmission input shaft before gear engagement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
rev matchings
Các ví dụ
Rev matching helps to smoothly shift gears in a manual transmission, reducing wear on the clutch. 

Khớp vòng quay giúp chuyển số mượt mà trong hộp số tay, giảm mài mòn ly hợp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng