Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rev matching
01
khớp vòng quay, đồng bộ vòng quay
the technique of adjusting engine speed to match the rotational speed of the transmission input shaft before gear engagement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
rev matchings
Các ví dụ
Rev matching helps to smoothly shift gears in a manual transmission, reducing wear on the clutch.
Khớp vòng quay giúp chuyển số mượt mà trong hộp số tay, giảm mài mòn ly hợp.



























