Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hells Angel
01
một Hells Angel, một thành viên của Hells Angels
a member of a motorcycle club known for its distinctive style and culture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
He looks like a Hells Angel with his leather jacket and motorcycle boots.
Anh ấy trông giống như một Hells Angel với áo khoác da và giày bốt mô tô.



























