Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wheel arch
01
vòm bánh xe, hốc bánh xe
the curved structure around a wheel on a vehicle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wheel arches
Các ví dụ
The mechanic found rust forming inside the wheel arches, which needed immediate repair.
Thợ máy phát hiện rỉ sét hình thành bên trong vòm bánh xe, cần được sửa chữa ngay lập tức.



























