wheel arch
Pronunciation
/wˈiːl ˈɑːɹtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wheel arch"trong tiếng Anh

Wheel arch
01

vòm bánh xe, hốc bánh xe

the curved structure around a wheel on a vehicle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wheel arches
Các ví dụ
The mechanic found rust forming inside the wheel arches, which needed immediate repair.
Thợ máy phát hiện rỉ sét hình thành bên trong vòm bánh xe, cần được sửa chữa ngay lập tức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng