Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ad nauseam
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She complained about the issue ad nauseam, exhausting her friends.
Cô ấy phàn nàn về vấn đề ad nauseam, làm kiệt sức bạn bè của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển