Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ad nauseam
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He explained his conspiracy theory ad nauseam, ignoring all counterarguments.
Anh ấy giải thích thuyết âm mưu của mình ad nauseam, bỏ qua mọi phản biện.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anh ấy giải thích thuyết âm mưu của mình ad nauseam, bỏ qua mọi phản biện.