Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
remote keyless system
/ɹɪmˈoʊt kˈiːləs sˈɪstəm/
RKS
Remote keyless system
01
hệ thống mở khóa từ xa không cần chìa, hệ thống khóa không chìa từ xa
a technology that allows a person to unlock and lock their car doors from a distance using a small electronic device
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
remote keyless systems
Các ví dụ
Drivers appreciate the remote keyless system during rainy days because they can unlock the car without getting wet.
Các tài xế đánh giá cao hệ thống khóa không chìa từ xa trong những ngày mưa vì họ có thể mở khóa xe mà không bị ướt.



























