platform tennis
plat
ˈplæt
plāt
form
fɔ:m
fawm
te
te
nnis
nɪs
nis

Định nghĩa và ý nghĩa của "platform tennis"trong tiếng Anh

Platform tennis
01

tennis nền tảng, paddle nền tảng

a racket sport played on a raised platform enclosed by wire fencing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
platform tennis
Các ví dụ
They practice platform tennis every Saturday morning. 

Họ chơi platform tennis vào mỗi sáng thứ Bảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng