platform tennis
Pronunciation
/plˈætfɔːɹm tˈɛnᵻs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "platform tennis"trong tiếng Anh

Platform tennis
01

tennis nền tảng, paddle nền tảng

a racket sport played on a raised platform enclosed by wire fencing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She won the platform tennis championship last season.
Cô ấy đã giành chức vô địch platform tennis mùa giải trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng