sandrail
sand
ˈsænd
sānd
rail
reɪl
reil
sandril

Định nghĩa và ý nghĩa của "sandrail"trong tiếng Anh

Sandrail
01

một sandrail, một phương tiện off-road nhẹ được thiết kế để di chuyển trên các cồn cát và địa hình sa mạc

a lightweight off-road vehicle typically designed for navigating sand dunes and desert terrain 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sandrails
Các ví dụ
The group rented a sandrail to explore the expansive desert dunes during their vacation. 

Nhóm đã thuê một sandrail để khám phá những cồn cát sa mạc rộng lớn trong kỳ nghỉ của họ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

sandrail

sand

+

rail

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng