Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toy hauler
01
xe chở đồ chơi, xe giải trí có không gian chứa đồ
a type of recreational vehicle that combines living quarters with a dedicated space for transporting motorized recreational vehicles or equipment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toy haulers
Các ví dụ
They customized their toy hauler to fit both their motorcycles and a small workshop area.
Họ tùy chỉnh xe chở đồ chơi của mình để vừa với cả xe máy và một khu vực xưởng nhỏ.



























