Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cabrio coach
01
cabriolet, xe mui trần
a type of car characterized by a retractable or removable roof that can be folded away
Các ví dụ
They enjoyed the sunny weather by driving their cabrio coach along the coast.
Họ tận hưởng thời tiết nắng đẹp bằng cách lái chiếc cabrio coach của họ dọc theo bờ biển.



























