coupe utility
coupe
ku:p
koop
u
ju:
yoo
ti
ˈtɪ
ti
li
ty
ti
ti
coupé utility

Định nghĩa và ý nghĩa của "coupe utility"trong tiếng Anh

Coupe utility
01

coupe utility, xe bán tải cabin coupe

a vehicle with a passenger cabin like a coupe and a cargo bed like a pickup truck 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coupe utilities
Các ví dụ
He admired the sleek lines of the coupe utility as it parked beside him. 

Anh ngưỡng mộ những đường nét thanh lịch của chiếc coupe utility khi nó đỗ bên cạnh mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng