Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Targa top
01
tấm panel nóc tháo rời được, nóc targa
a removable roof panel, typically found on sports cars
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
targa tops
Các ví dụ
The Porsche 911 Targa features a distinctive targa top design.
Porsche 911 Targa có thiết kế targa top đặc trưng.



























