Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stretch limousine
01
xe limousine kéo dài, xe limousine stretch
a large luxury vehicle with an extended passenger compartment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stretch limousines
Các ví dụ
The celebrities arrived at the awards ceremony in a sleek stretch limousine.
Các ngôi sao đã đến lễ trao giải trong một chiếc limousine kéo dài bóng bẩy.



























