Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
automatic activation device
AAD
Automatic activation device
01
thiết bị kích hoạt tự động, cơ chế an toàn kích hoạt tự động
a safety mechanism that automatically initiates specific actions, such as deploying a parachute or releasing targets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
automatic activation devices
Các ví dụ
The AAD saved the skydiver by deploying the reserve parachute when needed.
Thiết bị kích hoạt tự động đã cứu người nhảy dù bằng cách triển khai dù dự phòng khi cần thiết.



























