ball pump
ball
bɔ:l
bawl
pump
pʌmp
pamp

Định nghĩa và ý nghĩa của "ball pump"trong tiếng Anh

Ball pump
01

bơm bóng, máy bơm bóng

a device used to inflate sports balls, such as soccer balls and basketballs, by forcing air into them 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ball pumps
Các ví dụ
Don't forget to pack the ball pump for practice today. 

Đừng quên mang theo bơm bóng cho buổi tập hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng