Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dragster
01
xe dragster, xe đua dragster
a type of racing car designed for drag racing, characterized by its long and slender frame and powerful engine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dragsters
Các ví dụ
The dragster roared down the track, reaching speeds over 300 miles per hour.
Chiếc dragster gầm rú trên đường đua, đạt tốc độ hơn 300 dặm một giờ.



























