ball hopper
ball
ˈbɔ:l
bawl
ho
hɑ:
haa
pper
pər
pēr
British pronunciation
/bˈɔːl hˈɒpə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ball hopper"trong tiếng Anh

Ball hopper
01

thùng đựng bóng, máy nhặt bóng

a container used for collecting and carrying sports balls
example
Các ví dụ
She emptied the ball hopper and refilled it with fresh balls for the next drill.
Cô ấy đã làm trống thùng đựng bóng và đổ đầy những quả bóng mới cho bài tập tiếp theo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store