Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Leg rope
01
dây buộc chân, dây giữ ván
a leash for a surfboard that attaches to your ankle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
leg ropes
Các ví dụ
Current broke his leg rope, board went adrift.
Dây buộc chân của Current bị đứt, tấm ván trôi đi.



























