racing glove
Pronunciation
/ɹˈeɪsɪŋ ɡlˈʌv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "racing glove"trong tiếng Anh

Racing glove
01

găng tay đua, găng tay lái xe

the protective gloves designed for grip and fire resistance, used in motorsports like car racing and motorcycle racing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
racing gloves
Các ví dụ
New technological advancements are making racing gloves lighter and more breathable.
Những tiến bộ công nghệ mới đang làm cho găng tay đua nhẹ hơn và thoáng khí hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng