Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Water polo ball
01
bóng bóng nước, quả bóng bóng nước
a brightly colored, gripped ball used in the fast-paced water sport
Các ví dụ
I practiced throwing the water polo ball against the pool wall.
Tôi đã luyện tập ném bóng bóng nước vào tường hồ bơi.



























