Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kyudo
01
kyudo, môn võ thuật bắn cung truyền thống Nhật Bản
a Japanese martial art of archery that focuses on traditional form and spiritual development
Các ví dụ
Kyudo bows are crafted with careful attention to detail.
Cung kyudo được chế tác với sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.



























