sumo wrestling
su
ˈsu:
soo
mo
məʊ
mew
wrest
rɛs
res
ling
lɪng
ling

Định nghĩa và ý nghĩa của "sumo wrestling"trong tiếng Anh

Sumo wrestling
01

đấu vật sumo, sumo

a Japanese combat sport where two wrestlers aim to force each other out of a ring or to the ground 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He trained rigorously to compete in sumo wrestling tournaments. 

Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để thi đấu trong các giải đấu sumo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng