Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scissor kick
01
cú đá kéo, động tác kéo
a dynamic athletic maneuver where the legs cross over each other alternately, commonly used in sports such as soccer, swimming, karate, and gymnastics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scissor kicks
Các ví dụ
Synchronized swimmers synchronized their scissor kicks perfectly with the music.
Các vận động viên bơi nghệ thuật đã đồng bộ hóa các cú đá kéo của họ một cách hoàn hảo với âm nhạc.



























