long reliever
long
ˈlɑ:ng
laang
re
ri
lie
li:
li
ver
vər
vēr
British pronunciation
/lˈɒŋ ɹɪlˈiːvə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "long reliever"trong tiếng Anh

Long reliever
01

người cứu trợ dài, cầu thủ ném bóng cứu trợ dài

(baseball) a pitcher who enters a game in relief of the starting pitcher and typically pitches multiple innings
example
Các ví dụ
His performance as a long reliever has earned him recognition throughout the league.
Màn trình diễn của anh ấy với tư cách là người cứu trợ dài đã giúp anh ấy được công nhận khắp giải đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store