Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Air racing
01
đua máy bay, cuộc thi tốc độ trên không
a competitive sport where airplanes or other aerial vehicles race against each other
Các ví dụ
Air racing tests pilots' skills in high-speed aerial navigation.
Đua máy bay kiểm tra kỹ năng của phi công trong điều hướng trên không tốc độ cao.



























