air racing
air
ˈɛr
er
ra
reɪ
rei
cing
sɪng
sing
British pronunciation
/ˈeə ɹˈeɪsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "air racing"trong tiếng Anh

Air racing
01

đua máy bay, cuộc thi tốc độ trên không

a competitive sport where airplanes or other aerial vehicles race against each other
example
Các ví dụ
Air racing tests pilots' skills in high-speed aerial navigation.
Đua máy bay kiểm tra kỹ năng của phi công trong điều hướng trên không tốc độ cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store