Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flounder tramping
01
giẫm lên cá bơn, đi bộ trên cá bơn
a traditional method of catching flatfish by treading on them in shallow coastal water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flounder trampings
Các ví dụ
Every summer, locals gather for the annual flounder tramping competition.
Mỗi mùa hè, người dân địa phương tập trung cho cuộc thi dẫm lên cá bơn hàng năm.



























