barrel racing
ba
ˈbæ
rrel
ˌrəl
rēl
ra
reɪ
rei
cing
sɪng
sing

Định nghĩa và ý nghĩa của "barrel racing"trong tiếng Anh

Barrel racing
01

đua vòng quanh thùng, barrel racing

a rodeo event where horse and rider race around barrels in a specific pattern 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She practiced barrel racing every weekend to prepare for the upcoming competition. 

Cô ấy luyện tập đua thùng mỗi cuối tuần để chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng