Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flat racing
01
đua ngựa trên mặt đất bằng phẳng
the horse racing over level ground without obstacles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The track conditions were optimal for flat racing.
Điều kiện đường đua là tối ưu cho cuộc đua phẳng.



























