Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
the International Powerlifting Federation
/ˌɪntɚnˈæʃənəl pˈaʊɚlˌɪftɪŋ fˌɛdɚɹˈeɪʃən/
IPF
The International Powerlifting Federation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
Records set at International Powerlifting Federation events are recognized worldwide.
Các kỷ lục được thiết lập tại các sự kiện của Liên đoàn Cử tạ Quốc tế được công nhận trên toàn thế giới.
Từ Gần



























