Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trap shooting
clay shooting
Skeet shooting
sporting clays
Trap shooting
01
bắn súng bẫy, bắn đĩa bay
a shooting sport where participants shoot at clay targets launched into the air
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Tomorrow, we're heading to the range for some trap shooting.
Ngày mai, chúng tôi sẽ đến bắn súng để thực hiện bắn đĩa bay.



























