trap shooting
trap
ˈtræp
trāp
shoo
ʃu:
shoo
ting
tɪng
ting
trapshooting
clay shooting
Skeet shooting
sporting clays

Định nghĩa và ý nghĩa của "trap shooting"trong tiếng Anh

Trap shooting
01

bắn súng bẫy, bắn đĩa bay

a shooting sport where participants shoot at clay targets launched into the air 
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Tomorrow, we're heading to the range for some trap shooting. 

Ngày mai, chúng tôi sẽ đến bắn súng để thực hiện bắn đĩa bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng