Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trap shooting
/tɹˈæp ʃˈuːɾɪŋ/
clay shooting
Skeet shooting
sporting clays
Trap shooting
01
bắn súng bẫy, bắn đĩa bay
a shooting sport where participants shoot at clay targets launched into the air
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She practices trap shooting every weekend to improve her skills.
Cô ấy luyện tập bắn súng bẫy mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.



























