target shooting
tar
ˈtɑ:
taa
get
gɛt
get
shoo
ʃu:
shoo
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "target shooting"trong tiếng Anh

Target shooting
01

bắn mục tiêu, bắn tỉa

the sport or activity of shooting firearms at specified targets for accuracy and precision 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Target shooting requires focus, control, and steady hands. 

Bắn mục tiêu đòi hỏi sự tập trung, kiểm soát và đôi tay vững chắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng