Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Medievalist
01
nhà nghiên cứu thời Trung cổ, học giả chuyên về thời Trung cổ
a scholar or researcher who specializes in the study of the Middle Ages
Các ví dụ
The medievalist's latest book explores the religious beliefs and practices of medieval Europe.
Cuốn sách mới nhất của nhà nghiên cứu thời trung cổ khám phá niềm tin và thực hành tôn giáo của châu Âu thời trung cổ.



























