Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sport climbing
01
leo núi thể thao
a form of rock climbing that relies on permanent anchors for protection rather than traditional gear placement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She's been training for months to improve her technique in sport climbing.
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để cải thiện kỹ thuật leo núi thể thao của mình.



























