sport climbing
sport
ˈspɔ:t
spawt
climb
klaɪm
klaim
ing
ɪng
ing

Định nghĩa và ý nghĩa của "sport climbing"trong tiếng Anh

Sport climbing
01

leo núi thể thao

a form of rock climbing that relies on permanent anchors for protection rather than traditional gear placement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She's been training for months to improve her technique in sport climbing. 

Cô ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để cải thiện kỹ thuật leo núi thể thao của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng