Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
international swimming league
ISL
International Swimming League
01
Giải bơi quốc tế, Liên đoàn bơi quốc tế
a professional swimming organization featuring elite athletes competing in team-based events worldwide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
The International Swimming League attracts top swimmers from around the world.
Giải bơi quốc tế thu hút những vận động viên bơi lội hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.



























