Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trudgen
01
kiểu bơi trudgen, động tác trudgen
a swimming stroke that is a combination of a flutter kick and a windmill-like arm motion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trudgens
Các ví dụ
"Trudgen" refers to a swimming stroke named after its inventor, John Trudgen.
Trudgen đề cập đến một kiểu bơi được đặt theo tên của người phát minh ra nó, John Trudgen.



























