trudgen
tru
ˈtrʌ
tra
dgen
ʤən
jēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "trudgen"trong tiếng Anh

Trudgen
01

kiểu bơi trudgen, động tác trudgen

a swimming stroke that is a combination of a flutter kick and a windmill-like arm motion 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trudgens
Các ví dụ
"Trudgen" refers to a swimming stroke named after its inventor, John Trudgen. 

Trudgen đề cập đến một kiểu bơi được đặt theo tên của người phát minh ra nó, John Trudgen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng