Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trudgen
01
kiểu bơi trudgen, động tác trudgen
a swimming stroke that is a combination of a flutter kick and a windmill-like arm motion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trudgens
Các ví dụ
The coach praised Jack for mastering the trudgen in record time.
Huấn luyện viên khen ngợi Jack vì đã thành thạo kỹ thuật trudgen trong thời gian kỷ lục.



























