Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Starter kit
01
bộ khởi động, bộ dụng cụ bắt đầu
a package or set of basic items or tools assembled to help someone get started with a particular activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
starter kits



























