starter kit
Pronunciation
/stˈɑːɹɾɚ kˈɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "starter kit"trong tiếng Anh

Starter kit
01

bộ khởi động, bộ dụng cụ bắt đầu

a package or set of basic items or tools assembled to help someone get started with a particular activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
starter kits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng