solar mass
so
ˈsəʊ
sew
lar
mass
mæs
mās

Định nghĩa và ý nghĩa của "solar mass"trong tiếng Anh

Solar mass
01

khối lượng mặt trời, đơn vị khối lượng mặt trời

a unit of mass used in astronomy, defined as the mass of the Sun 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
solar masses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng