continental crust
con
ˌkɒn
kon
ti
ti
nen
ˈnɛn
nen
tal
təl
tēl
crust
krʌst
krast

Định nghĩa và ý nghĩa của "continental crust"trong tiếng Anh

Continental crust
01

lớp vỏ lục địa, vỏ đại lục

the thick, buoyant part of the Earth's crust that forms the continents, composed mainly of granitic rocks and less dense than oceanic crust 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng