stock car racing
stock
stɒk
stok
car
kɑ:
kaa
ra
reɪ
rei
cing
sɪng
sing

Định nghĩa và ý nghĩa của "stock car racing"trong tiếng Anh

Stock car racing
01

đua xe stock car, cuộc thi xe sản xuất hàng loạt

a form of motorsport where cars, originally based on production models, compete on oval tracks 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Stock car racing is hugely popular in the United States. 

Đua xe stock car cực kỳ phổ biến ở Hoa Kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng