Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
production car racing
/pɹədˈʌkʃən kˈɑː ɹˈeɪsɪŋ/
Production car racing
01
đua xe sản xuất, cuộc thi đua xe thương mại
a car racing that involves competing with vehicles that are based on models available for purchase by the general public
Các ví dụ
Sarah 's team won the championship in production car racing last year.
Đội của Sarah đã giành chức vô địch trong cuộc đua xe sản xuất vào năm ngoái.



























