open stroke
o
ˈəʊ
ew
pen
pən
pēn
stroke
strəʊk
strewk

Định nghĩa và ý nghĩa của "open stroke"trong tiếng Anh

Open stroke
01

cú đẩy mở, cú trượt mở

a fundamental skating move in figure skating, involving pushing off with one foot while the other remains ahead 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
open strokes
Các ví dụ
Strong legs aid in powerful open strokes. 

Chân khỏe hỗ trợ trong những cú đẩy mở mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng